TanroDictionary Sổ từ

精 せい

TINH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh linh, yêu tinh, tiêndanh từ
  2. tinh lực, sinh lực, sức mạnhdanh từ
  3. chi tiết tinh vidanh từ
  4. tinh dịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. spirit; sprite; nymphdanh từ
  2. energy; vigor (vigour); strengthdanh từ
  3. fine detailsdanh từ
  4. semendanh từ
  5. essencechữ Hán
  6. detailed, conscientioustính từ い
  7. pure, refinedtính từ い
  8. polishing, refiningdanh từ

Cách dùng

"Tinh linh; tinh lực": 「森の精」 — tinh linh của rừng; 「精が出る」 — chăm chỉ hăng say (lời chào 「精が出ますね」); 「精をつける」 — bồi bổ sức lực. Từ ghép: 「精神」 — tinh thần, 「精密」 — tinh vi.

Ví dụ

  1. 朝早くから精が出ますね。

    Từ sáng sớm đã chăm chỉ quá nhỉ.

  2. 夏バテしないように、うなぎを食べて精をつける。

    Ăn lươn để bồi bổ sức khỏe khỏi mệt vì nóng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「精」

精

しらげ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ rice polishing, rice milling
  2. danh từ polished or milled rice
  3. danh từ excellence

Chữ Hán trong từ

精
TINH On: セイ、ショウ Kun: しら.げる、くわ.しい refined; ghost; fairy; energy; vitality; semen; excellence; purity; skill 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗