Nghĩa tiếng Việt
- tinh linh, yêu tinh, tiêndanh từ
- tinh lực, sinh lực, sức mạnhdanh từ
- chi tiết tinh vidanh từ
- tinh dịchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- spirit; sprite; nymphdanh từ
- energy; vigor (vigour); strengthdanh từ
- fine detailsdanh từ
- semendanh từ
- essencechữ Hán
- detailed, conscientioustính từ い
- pure, refinedtính từ い
- polishing, refiningdanh từ
Cách dùng
"Tinh linh; tinh lực": 「森の精」 — tinh linh của rừng; 「精が出る」 — chăm chỉ hăng say (lời chào 「精が出ますね」); 「精をつける」 — bồi bổ sức lực. Từ ghép: 「精神」 — tinh thần, 「精密」 — tinh vi.
Ví dụ
-
朝早くから精が出ますね。
Từ sáng sớm đã chăm chỉ quá nhỉ.
-
夏バテしないように、うなぎを食べて精をつける。
Ăn lươn để bồi bổ sức khỏe khỏi mệt vì nóng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「精」
精
しらげ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TINH
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ rice polishing, rice milling
-
danh từ polished or milled rice
-
danh từ excellence
Chữ Hán trong từ
精
TINH
On: セイ、ショウ
Kun: しら.げる、くわ.しい
refined; ghost; fairy; energy; vitality; semen; excellence; purity; skill
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗