Nghĩa tiếng Việt
- tinh xảo, tỉ mỉtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- elaborate; delicate; exquisitetính từ な · danh từ
- elaborateness, delicateness, exquisitenessdanh từ
Cách dùng
"Tinh xảo": 「精巧な細工」 — tác phẩm thủ công tinh xảo; 「精巧に作られた模型」 — mô hình làm tinh xảo.
Ví dụ
-
この時計は精巧に作られている。
Chiếc đồng hồ này được làm rất tinh xảo.
-
本物そっくりの精巧な偽札が見つかった。
Phát hiện tiền giả tinh xảo giống hệt tiền thật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép