TanroDictionary Sổ từ

精巧 せいこう

TINH XẢO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh xảo, tỉ mỉtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. elaborate; delicate; exquisitetính từ な · danh từ
  2. elaborateness, delicateness, exquisitenessdanh từ

Cách dùng

"Tinh xảo": 「精巧な細工」 — tác phẩm thủ công tinh xảo; 「精巧に作られた模型」 — mô hình làm tinh xảo.

Ví dụ

  1. この時計は精巧に作られている。

    Chiếc đồng hồ này được làm rất tinh xảo.

  2. 本物そっくりの精巧な偽札が見つかった。

    Phát hiện tiền giả tinh xảo giống hệt tiền thật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép