Nghĩa tiếng Việt
- thô sơ, cẩu thảtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- coarse; rough; crudetính từ な · danh từ
Cách dùng
"Cẩu thả, thô thiển" (cách làm, cách xử lý): 「粗雑な作り」 — làm ẩu; 「粗雑に扱う」 — xử lý thô bạo. Văn viết hơn 雑.
Ví dụ
-
この報告書は内容が粗雑だ。
Bản báo cáo này nội dung cẩu thả.
-
荷物を粗雑に扱わないでください。
Xin đừng xử lý hành lý thô bạo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép