TanroDictionary Sổ từ

粗雑 そざつ

THÔ TẠP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thô sơ, cẩu thảtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. coarse; rough; crudetính từ な · danh từ

Cách dùng

"Cẩu thả, thô thiển" (cách làm, cách xử lý): 「粗雑な作り」 — làm ẩu; 「粗雑に扱う」 — xử lý thô bạo. Văn viết hơn 雑.

Ví dụ

  1. この報告書は内容が粗雑だ。

    Bản báo cáo này nội dung cẩu thả.

  2. 荷物を粗雑に扱わないでください。

    Xin đừng xử lý hành lý thô bạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép