TanroDictionary Sổ từ

糠 ぬか

KHANG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cám gạodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rice brandanh từ

Cách dùng

"Cám gạo" (đọc ぬか, thường viết ぬか): 「糠漬け」 — dưa muối cám; 「糠に釘」 — như đóng đinh vào cám, nói như nước đổ lá khoai.

Ví dụ

  1. 祖母は毎日糠床をかき混ぜている。

    Bà tôi ngày nào cũng đảo thố cám muối dưa.

  2. 何度注意しても糠に釘だ。

    Nhắc bao lần cũng như nước đổ lá khoai.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép