TanroDictionary Sổ từ

紅海 こうかい

HỒNG HẢI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biển Đỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Red Seadanh từ
  2. the Red Seatên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép