Nghĩa tiếng Việt
- Biển Đỏdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Red Seadanh từ
- the Red Seatên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HỒNG HẢI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép