ngây thơ, trong trắngtính từ な · 'taru' adjective · trạng từ
thuần khiết, nguyên chất, thuần tuýtiền tố
Nghĩa tiếng Anh
innocent; chaste; naivetính từ な · 'taru' adjective · trạng từ
pure; unmixed; genuine; unalloyedtiền tố
a unisex given nametên riêng
Cách dùng
"Trong sáng, thuần khiết": 「純な心」 — tấm lòng trong sáng; 「純な人」 — người ngây thơ. Làm tiền tố: 純金 (vàng nguyên chất), 純日本風 (thuần Nhật). Thường dùng dạng 純粋 trong khẩu ngữ.