TanroDictionary Sổ từ

純 じゅん

THUẦN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngây thơ, trong trắngtính từ な · 'taru' adjective · trạng từ
  2. thuần khiết, nguyên chất, thuần tuýtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. innocent; chaste; naivetính từ な · 'taru' adjective · trạng từ
  2. pure; unmixed; genuine; unalloyedtiền tố
  3. a unisex given nametên riêng

Cách dùng

"Trong sáng, thuần khiết": 「純な心」 — tấm lòng trong sáng; 「純な人」 — người ngây thơ. Làm tiền tố: 純金 (vàng nguyên chất), 純日本風 (thuần Nhật). Thường dùng dạng 純粋 trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  1. 彼女は純な心の持ち主だ。

    Cô ấy là người có tấm lòng trong sáng.

  2. この指輪は純金でできている。

    Chiếc nhẫn này làm bằng vàng nguyên chất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「純」

純

あつし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

純
THUẦN, CHUẨN, ĐỒN, TRUY On: ジュン Kun: – genuine; purity; innocence; net (profit) 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗