TanroDictionary Sổ từ

細密 さいみつ

TẾ MẬT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉ mỉ, chi tiếttính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. detailed knowledge; finely detailedtính từ な · danh từ
  2. finely detailed; meticuloustính từ い

Cách dùng

"Tỉ mỉ, chi tiết": 「細密画」 — tranh vẽ chi tiết tỉ mỉ (miniature); 「細密な描写」. Văn viết.

Ví dụ

  1. 彼は細密画を描く画家だ。

    Ông là họa sĩ vẽ tranh tỉ mỉ.

  2. 植物を細密に描写した図鑑だ。

    Đây là cuốn sách tranh mô tả thực vật rất chi tiết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép