Nghĩa tiếng Việt
- tỉ mỉ, chi tiếttính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- detailed knowledge; finely detailedtính từ な · danh từ
- finely detailed; meticuloustính từ い
Cách dùng
"Tỉ mỉ, chi tiết": 「細密画」 — tranh vẽ chi tiết tỉ mỉ (miniature); 「細密な描写」. Văn viết.
Ví dụ
-
彼は細密画を描く画家だ。
Ông là họa sĩ vẽ tranh tỉ mỉ.
-
植物を細密に描写した図鑑だ。
Đây là cuốn sách tranh mô tả thực vật rất chi tiết.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép