TanroDictionary Sổ từ

組 くみ

TỔ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp (học sinh)danh từ · hậu tố
  2. nhóm, tổ, độidanh từ · hậu tố · trợ số từ
  3. bộ, bộ sưu tậpdanh từ · hậu tố
  4. băng đảng yakuzadanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. class (of students)danh từ · hậu tố
  2. group (of people); party; team; crewdanh từ · hậu tố · trợ số từ
  3. lot; bunch; setdanh từ · hậu tố
  4. crime family; organized-crime syndicatedanh từ · hậu tố
  5. set (of items); assortment; deck (of cards); packdanh từ · hậu tố · trợ số từ
  6. typesetting; compositiondanh từ
  7. class, group, team, setdanh từ

Cách dùng

"Lớp; nhóm, tổ": 「三年二組」 — lớp 3-2; 「組を作る」 — chia nhóm; 「二人一組」 — từng cặp hai người. Cũng là hậu tố tên băng yakuza (〇〇組) và công ty xây dựng. Phân biệt với クラス (lớp, khẩu ngữ).

Ví dụ

  1. 私は一年三組です。

    Tôi học lớp 1-3.

  2. 二人一組になって練習してください。

    Hãy chia thành từng cặp hai người để luyện tập.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「組」

組

ぐみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố class, group, team, set

Chữ Hán trong từ

組
TỔ On: ソ Kun: く.む、くみ、-ぐみ association; braid; plait; construct; assemble; unite; cooperate; grapple 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗