group (of people); party; team; crewdanh từ · hậu tố · trợ số từ
lot; bunch; setdanh từ · hậu tố
crime family; organized-crime syndicatedanh từ · hậu tố
set (of items); assortment; deck (of cards); packdanh từ · hậu tố · trợ số từ
typesetting; compositiondanh từ
class, group, team, setdanh từ
Cách dùng
"Lớp; nhóm, tổ": 「三年二組」 — lớp 3-2; 「組を作る」 — chia nhóm; 「二人一組」 — từng cặp hai người. Cũng là hậu tố tên băng yakuza (〇〇組) và công ty xây dựng. Phân biệt với クラス (lớp, khẩu ngữ).