TanroDictionary Sổ từ

経企庁 けいきちょう

KINH XÍ SẢNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) Cục Kế hoạch Kinh tế (1955–2001)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Economic Planning Agency (1955-2001)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép