TanroDictionary Sổ từ
企

Chữ Hán 企 XÍ

Âm On
キ
Âm Kun
くわだ.てる、たくら.む
Nghĩa (Anh)
undertake; scheme; design; attempt; plan
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 企 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 企 16 từ