Nghĩa tiếng Việt
- lưới, mạng lướidanh từ
- mạng nhệndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- net; nettingdanh từ
- webdanh từ
Cách dùng
"Lưới": 「網を張る」 — giăng lưới (cả nghĩa bóng: giăng bẫy); 「網で魚をとる」 — bắt cá bằng lưới; 「焼き網」 — vỉ nướng; 「網戸」 — cửa lưới chống muỗi. Từ ghép: 「交通網」 — mạng lưới giao thông.
Ví dụ
-
漁師たちが網を引き上げた。
Các ngư dân kéo lưới lên.
-
警察は犯人を捕まえるために網を張った。
Cảnh sát giăng lưới để bắt thủ phạm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「網」
網
もう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: VÕNG
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố mạng lưới
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố network
-
hậu tố net
Cách dùng
"Mạng lưới" (もう): dạng hậu tố: 「交通網」 — mạng lưới giao thông; 「通信網」; 「捜査網」 — vòng vây điều tra. Lưới đánh cá là あみ.
Từ gần nghĩa:
ネットワーク
Ví dụ
- 東京は鉄道網が発達している。Tokyo có mạng lưới đường sắt phát triển.
- 犯人は警察の捜査網をくぐり抜けた。Tên tội phạm đã lọt qua vòng vây của cảnh sát.