TanroDictionary Sổ từ

網 あみ

VÕNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưới, mạng lướidanh từ
  2. mạng nhệndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. net; nettingdanh từ
  2. webdanh từ

Cách dùng

"Lưới": 「網を張る」 — giăng lưới (cả nghĩa bóng: giăng bẫy); 「網で魚をとる」 — bắt cá bằng lưới; 「焼き網」 — vỉ nướng; 「網戸」 — cửa lưới chống muỗi. Từ ghép: 「交通網」 — mạng lưới giao thông.

Ví dụ

  1. 漁師たちが網を引き上げた。

    Các ngư dân kéo lưới lên.

  2. 警察は犯人を捕まえるために網を張った。

    Cảnh sát giăng lưới để bắt thủ phạm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「網」

網

もう

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố mạng lưới

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố network
  2. hậu tố net

Cách dùng

"Mạng lưới" (もう): dạng hậu tố: 「交通網」 — mạng lưới giao thông; 「通信網」; 「捜査網」 — vòng vây điều tra. Lưới đánh cá là あみ.

Từ gần nghĩa: ネットワーク

Ví dụ

  • 東京は鉄道網が発達している。Tokyo có mạng lưới đường sắt phát triển.
  • 犯人は警察の捜査網をくぐり抜けた。Tên tội phạm đã lọt qua vòng vây của cảnh sát.

Chữ Hán trong từ

網
VÕNG On: モウ Kun: あみ netting; network 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗