TanroDictionary Sổ từ

総 そう

TỔNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn bộ, tổng thể, tổng (tổng tuyển cử, tổng giám đốc...)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. whole; total; gross; entire; overall; general (election, manager, etc.)tiền tố
  2. general, overall, totalchữ Hán

Cách dùng

"Tổng, toàn bộ" (tiền tố): 「総理大臣」 — thủ tướng; 「総選挙」 — tổng tuyển cử; 「総額」 — tổng số tiền; 「総合」 — tổng hợp. Gắn trước danh từ Hán, không đứng một mình.

Ví dụ

  1. 工事の総額は一億円だ。

    Tổng chi phí công trình là 100 triệu yên.

  2. 来月総選挙が行われる。

    Tháng sau sẽ tổ chức tổng tuyển cử.

  3. 総工費

    overall construction cost

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「総」

総

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}