TanroDictionary Sổ từ
総

Chữ Hán 総 TỔNG

Âm On
ソウ
Âm Kun
す.べて、すべ.て、ふさ
Nghĩa (Anh)
general; whole; all; full; total
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 総 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 総 40 từ