Nghĩa tiếng Việt
- sự từ chức tập thể (nội các)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- mass resignation (of officeholders); collective resignationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Từ chức tập thể" (nội các): 「内閣総辞職」 — nội các từ chức tập thể; 「総辞職する」 — từ chức toàn bộ. Từ chính trị.
Ví dụ
-
内閣は総辞職を決めた。
Nội các đã quyết định từ chức tập thể.
-
不祥事の責任をとって役員が総辞職した。
Ban lãnh đạo từ chức tập thể để chịu trách nhiệm về vụ bê bối.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép