TanroDictionary Sổ từ

総辞職 そうじしょく

TỔNG TỪ CHỨC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự từ chức tập thể (nội các)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mass resignation (of officeholders); collective resignationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Từ chức tập thể" (nội các): 「内閣総辞職」 — nội các từ chức tập thể; 「総辞職する」 — từ chức toàn bộ. Từ chính trị.

Ví dụ

  1. 内閣は総辞職を決めた。

    Nội các đã quyết định từ chức tập thể.

  2. 不祥事の責任をとって役員が総辞職した。

    Ban lãnh đạo từ chức tập thể để chịu trách nhiệm về vụ bê bối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép