TanroDictionary Sổ từ

縁 ふち

DUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mép, viền, vành, bờdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rim; brim; edge; brinkdanh từ
  2. hemchữ Hán
  3. marginchữ Hán
  4. reasonchữ Hán
  5. causechữ Hán
  6. karmachữ Hán
  7. destiny; fatechữ Hán

Cách dùng

Đọc ふち: "mép, viền, vành": 「眼鏡の縁」 — gọng kính; 「コップの縁」 — miệng cốc; 「崖の縁」 — mép vực. Đọc えん thì mang nghĩa "duyên" (「縁がある」). Phân biệt với 端 (đầu mút, rìa).

Ví dụ

  1. コップの縁が欠けている。

    Miệng cốc bị sứt.

  2. 黒い縁の眼鏡をかけている。

    Anh ấy đeo kính gọng đen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「縁」

縁

ゆかり

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ mối liên hệ, quan hệ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ connection (to a person, place, etc.); relation; affinity

Cách dùng

"Mối liên hệ, gắn bó" (ゆかり): thường dùng 「〜ゆかりの地」 — vùng đất gắn bó với ai đó; 「縁もゆかりもない」 — chẳng có quan hệ gì. Sắc thái văn viết, trang trọng.

Từ gần nghĩa: 関わり繋がり

Ví dụ

  • ここは坂本龍馬ゆかりの地です。Đây là vùng đất gắn với Sakamoto Ryoma.
  • 縁もゆかりもない町に引っ越した。Tôi chuyển đến một thị trấn chẳng có chút liên hệ nào.

Chữ Hán trong từ

縁
DUYÊN On: エン、-ネン Kun: ふち、ふち.どる、ゆかり、よすが、へり、えにし affinity; relation; connection; edge; border; verge; brink 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

縁

えん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ duyên phận, số mệnh
  2. danh từ mối quan hệ, sợi dây liên kết
  3. danh từ quan hệ họ hàng
  4. danh từ cơ duyên, cơ hội
  5. danh từ (Phật giáo) duyên

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ fate; destiny (esp. as a mysterious force that binds two people together)
  2. danh từ relationship (e.g. between two people); bond; link; connection
  3. danh từ family ties; affinity
  4. danh từ opportunity; chance (to meet someone and start a relationship)
  5. danh từ pratyaya (indirect conditions, as opposed to direct causes)
  6. danh từ narrow open-air veranda
  7. danh từ fate, destiny
  8. danh từ relationship

Cách dùng

"Duyên, mối liên hệ" (えん): 「縁がある」 — có duyên; 「縁を切る」 — cắt đứt quan hệ; 「ご縁」 — cơ duyên (lịch sự, hay dùng trong kinh doanh, cưới hỏi). 「縁起」 — điềm.

Từ gần nghĩa: 縁故繋がり因縁

Ví dụ

  • これも何かのご縁ですね。Đây cũng là một cái duyên nhỉ.
  • 彼とはもう縁を切った。Tôi đã cắt đứt quan hệ với anh ta rồi.

Chữ Hán trong từ

縁
DUYÊN On: エン、-ネン Kun: ふち、ふち.どる、ゆかり、よすが、へり、えにし affinity; relation; connection; edge; border; verge; brink 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

縁

へり

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố mép, bờ (sông, rừng...); lề đường
  2. danh từ · hậu tố vành, mép, viền, lề
  3. danh từ · hậu tố đường viền vải (của chiếu tatami...)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố edge (of a river, woods, etc.); shoulder (of a road)
  2. danh từ · hậu tố rim; brim; hem; margin; fringe; selvage
  3. danh từ · hậu tố fabric border (of a tatami mat, etc.); edging

Cách dùng

"Mép, viền" (ふち/へり): 「眼鏡の縁」 — gọng kính; 「コップの縁」 — miệng cốc; 「畳の縁」 — viền chiếu tatami (không được giẫm lên).

Từ gần nghĩa: 端へり

Từ trái nghĩa: 中心

Ví dụ

  • 黒縁の眼鏡をかけている。Đeo kính gọng đen.
  • 畳の縁を踏まないように。Đừng giẫm lên viền chiếu tatami.

Chữ Hán trong từ

縁
DUYÊN On: エン、-ネン Kun: ふち、ふち.どる、ゆかり、よすが、へり、えにし affinity; relation; connection; edge; border; verge; brink 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

縁

よすが

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ chỗ dựa, manh mối, cách thức
  2. danh từ người để nương tựa, họ hàng
  3. danh từ kỷ vật

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ something to rely on; aid; clue; way; means
  2. danh từ someone to rely on; relative
  3. danh từ reminder; memento

Chữ Hán trong từ

縁
DUYÊN On: エン、-ネン Kun: ふち、ふち.どる、ゆかり、よすが、へり、えにし affinity; relation; connection; edge; border; verge; brink 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗