Nghĩa tiếng Anh
- to curl oneself up; to squeeze oneself in; to be huddledđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to shrinkđộng từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
SÚC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép