TanroDictionary Sổ từ

賞 しょう

THƯỞNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải thưởng, phần thưởngdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. prize; awarddanh từ · hậu tố

Cách dùng

"Giải thưởng" (しょう): 「賞を取る」 — đoạt giải; 「賞をもらう」 — nhận giải; 「ノーベル賞」 — giải Nobel; 「賞金」 — tiền thưởng. Phân biệt với 賞品 (phần thưởng hiện vật).

Ví dụ

  1. 彼女の作品がコンクールで賞を取った。

    Tác phẩm của cô ấy đoạt giải ở cuộc thi.

  2. その映画は多くの賞を受賞した。

    Bộ phim đó đã nhận nhiều giải thưởng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép