TanroDictionary Sổ từ

群 ぐん

QUẦN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm, bầy, đàn, đám đông, đàn cádanh từ · hậu tố
  2. nhóm (trong toán học)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. group; bunch; crowd; throng; swarm; band; herd; school (of fish)danh từ · hậu tố
  2. a group (of people, animals, etc.)danh từ
  3. a groupdanh từ

Cách dùng

"Bầy, đàn, nhóm" (đọc むれ): 「羊の群れ」 — đàn cừu; 「群れをなす」 — họp thành đàn. Thường viết 群れ. Đọc ぐん trong từ ghép: 「群を抜く」 — vượt trội hẳn.

Ví dụ

  1. 空を鳥の群れが飛んでいく。

    Một đàn chim bay ngang bầu trời.

  2. 彼の成績は群を抜いている。

    Thành tích của anh ấy vượt trội hẳn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「群」

群

むら

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố · tiền tố · danh từ đám, sự tụ tập

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố · tiền tố · danh từ gathering

Chữ Hán trong từ

群
QUẦN On: グン Kun: む.れる、む.れ、むら、むら.がる flock; group; crowd; herd; swarm; cluster 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗