quan hệ không cùng huyết thống (bên vợ, chồng)danh từ · tiền tố
(vật) giả (chân giả, răng giả)danh từ · tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
morality; righteousness; justice; honour (honor)danh từ · trợ từ
meaningdanh từ · trợ từ
teachings; doctrinedanh từ · trợ từ
nonconsanguineous relationship (i.e. of in-laws)danh từ · tiền tố
prosthesisdanh từ · tiền tố
justice; a situation which has a right and proper reasondanh từ
a meaningdanh từ
a relative who has no blood relationdanh từ
Cách dùng
"Đạo nghĩa, chính nghĩa": 「義を重んじる」 — coi trọng đạo nghĩa; tiền tố "giả, không cùng huyết thống": 「義足」 — chân giả; 「義父」 — bố vợ/chồng; 「義理」 — nghĩa vụ xã giao.