TanroDictionary Sổ từ

羽 はね

VŨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lông vũdanh từ
  2. cánhdanh từ
  3. cánh quạt (quạt máy, chân vịt...)danh từ
  4. quả cầu lôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. feather; plume; downdanh từ
  2. wingdanh từ
  3. blade (of a fan, propeller, etc.)danh từ
  4. shuttlecock (in badminton)danh từ
  5. shuttlecock (in hanetsuki)danh từ
  6. arrow feathersdanh từ
  7. the portion of a feather where the quill attaches to the skindanh từ
  8. a feather, down, plumedanh từ

Cách dùng

"Lông vũ; cánh": 「鳥の羽」 — lông chim; 「羽を広げる」 — dang cánh; 「羽を伸ばす」 — thoải mái, xả hơi (nghĩa bóng). Cũng chỉ cánh quạt 「扇風機の羽」. Phân biệt 羽 (lông, cánh) với 翼 (cánh lớn, cánh máy bay).

Ví dụ

  1. 白い鳥が羽を広げて飛んでいった。

    Con chim trắng dang cánh bay đi.

  2. 週末は温泉で羽を伸ばした。

    Cuối tuần tôi xả hơi ở suối nước nóng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「羽」

羽

わ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ con (đếm chim, thỏ)

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for birds or rabbits

Cách dùng

Trợ số đếm chim (và thỏ theo lệ cũ): 「一羽」 — いちわ, 「三羽」 — さんば, 「六羽」 — ろっぱ. Danh từ はね: lông vũ, cánh.

Từ gần nghĩa: 匹

Ví dụ

  • 庭に鳥が三羽いる。Trong vườn có ba con chim.
  • 鶏を十羽飼っている。Tôi nuôi mười con gà.

Chữ Hán trong từ

羽
VŨ On: ウ Kun: は、わ、はね feathers; counter for birds, rabbits 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

羽

う

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ cung Vũ (bậc 5 ngũ cung)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ fifth degree (of the Japanese and Chinese pentatonic scale)
  2. danh từ the fifth and highest note in the Chinese pentatonic scale
  3. affix wing (of a bird or insect)
  4. affix short for 出羽国 (Dewa no kuni): Dewa Province

Cách dùng

"Lông vũ, cánh" (はね): 「鳥の羽」; đếm chim, thỏ: 「一羽」 (いちわ), 「三羽」 (さんば). Trong âm nhạc cổ: cung Vũ (bậc 5 ngũ cung) — nghĩa chuyên môn hiếm.

Từ gần nghĩa: 羽根翼

Ví dụ

  • 庭に鳥が三羽いる。Trong vườn có ba con chim.
  • 羽を伸ばしてゆっくり休んだ。Tôi thư giãn nghỉ ngơi thoải mái.
  • 奥羽Ōu: the two former provinces of Mutsu and Dewa), Tōhoku

Chữ Hán trong từ

羽
VŨ On: ウ Kun: は、わ、はね feathers; counter for birds, rabbits 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

羽

は

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a feather (including synthetic feathers, as on a modern shuttlecock)
  2. danh từ a wing (as of a bird, bat, insect, or airplane)
  3. danh từ the fletching on an arrow
  4. danh từ when a bow is strung, the distance between the grip and the serving (nocking point) on the bowstring
  5. danh từ the thin, flange-like overhanging part of a tea ceremony kettle
  6. danh từ short for 羽振り (haburi): authority
  7. danh từ a 家紋 (kamon, “family crest”) with various designs of bird feathers
  8. trợ số từ counter for birds

Chữ Hán trong từ

羽
VŨ On: ウ Kun: は、わ、はね feathers; counter for birds, rabbits 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗