翼
つばさ
DỰC
Nghĩa tiếng Việt
- cánhdanh từ
- sao Dực (một trong 28 chòm sao)danh từ
- (cổ) đếm số con chim, số cánhhậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- wingdanh từ
- Chinese "Wings" constellation (one of the 28 mansions)danh từ
- counter for birds or bird wingshậu tố · trợ số từ
- a wing (of a bird or bat)danh từ
- a birddanh từ
- an airfoil, wingdanh từ
- an aircraftdanh từ
- a unisex given nametên riêng
Cách dùng
"Cánh" (chim, máy bay): 「翼を広げる」 — dang cánh; 「飛行機の翼」 — cánh máy bay. Văn chương, trang trọng hơn 「羽」. Nghĩa bóng 「夢の翼」 — đôi cánh ước mơ.
Ví dụ
-
鳥が大きく翼を広げた。
Con chim dang rộng đôi cánh.
-
窓から飛行機の翼が見える。
Từ cửa sổ có thể thấy cánh máy bay.
-
輝銀の翼は栄光の印。
その証は言葉によって語られる。
Her silvery wings display her glory.
The proof of her glories are told in legend.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「翼」
翼
よく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: DỰC
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a wing (of a bird or insect)
-
danh từ an airfoil
-
danh từ a flank
-
danh từ a blade (of a propeller, turbine, etc.) with the same cross section of an aircraft wing
-
trợ số từ counter for wings of birds
-
trợ số từ counter for birds
-
trợ số từ counter for boats
-
affix wing (of a bird, insect, aircraft, etc.)
翼
たすく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: DỰC
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name