翁
おうNghĩa tiếng Anh
- affix old man
- danh từ old man; venerable gentleman
- đại từ I; me
- hậu tố venerable; old; father
Chữ Hán trong từ
翁
ÔNG
"Ông lão" (kính trọng, văn chương): hậu tố kính xưng sau tên người già như 「芭蕉翁」; nhân vật 「竹取の翁」. Hội thoại dùng おじいさん/老人.
昔、竹取の翁という者がいた。
Ngày xưa có một ông lão đốn tre.
翁は静かに昔話を語り始めた。
Ông lão bắt đầu lặng lẽ kể chuyện xưa.
c. late 9th–mid-10th century, Taketori Monogatari 今は昔、竹取の翁といふものありけり。 Ima wa mukashi, Taketori no Okina to iu mono arikeri. Once upon a time, there was a man named Taketori no Okina [the Old Bamboo Man].
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép