聖
ひじりNghĩa tiếng Việt
- danh từ cao tăng
- danh từ (kính ngữ) nhà sư
- danh từ nhà sư ẩn tu
- danh từ nhà sư truyền giáo
- danh từ thánh nhân
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ highly virtuous monk
- danh từ monk
- danh từ Buddhist solitary
- danh từ Buddhist missionary
- danh từ saint (i.e. a virtuous person)
- danh từ emperor
- danh từ master; expert
- danh từ a very virtuous or godly person; a saint
Cách dùng
"Thánh, bậc thánh" (せい): 「聖なる」 — linh thiêng; 「聖夜」 — đêm Giáng sinh; 「聖書」 — Kinh Thánh. Hậu tố せい: 「楽聖」 — nhạc thánh. Đọc ひじり — nhà sư khổ tu (cổ).
Từ gần nghĩa: 聖人
Từ trái nghĩa: 俗
Ví dụ
- ベートーベンは楽聖と呼ばれる。Beethoven được gọi là nhạc thánh.
- 聖なる夜に鐘が鳴る。Chuông vang trong đêm thánh.
Chữ Hán trong từ
聖
THÁNH
On: セイ、ショウ
Kun: ひじり
holy; saint; sage; master; priest
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗