TanroDictionary Sổ từ

職人 しょくにん

CHỨC NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ thủ công, nghệ nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. craftsman; artisan; tradesman; worker; workmandanh từ
  2. craftsperson, artisan, workerdanh từ

Cách dùng

"Thợ thủ công, nghệ nhân": 「寿司職人」 — đầu bếp sushi; 「職人技」 — tay nghề điêu luyện; 「職人気質」 — tính cách nghệ nhân (cầu toàn, cố chấp).

Ví dụ

  1. 彼は三代続く家具職人だ。

    Anh ấy là thợ làm đồ gỗ đời thứ ba.

  2. この器は職人が一つ一つ手作りしている。

    Đồ sứ này được nghệ nhân làm thủ công từng chiếc.

  3. 家具職人

    furniture maker

  4. 寿司職人

    sushi chef

  5. AA職人

    Shift_JIS artist

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép