Nghĩa tiếng Việt
- thợ thủ công, nghệ nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- craftsman; artisan; tradesman; worker; workmandanh từ
- craftsperson, artisan, workerdanh từ
Cách dùng
"Thợ thủ công, nghệ nhân": 「寿司職人」 — đầu bếp sushi; 「職人技」 — tay nghề điêu luyện; 「職人気質」 — tính cách nghệ nhân (cầu toàn, cố chấp).
Ví dụ
-
彼は三代続く家具職人だ。
Anh ấy là thợ làm đồ gỗ đời thứ ba.
-
この器は職人が一つ一つ手作りしている。
Đồ sứ này được nghệ nhân làm thủ công từng chiếc.
-
家具職人
furniture maker
-
寿司職人
sushi chef
-
AA職人
Shift_JIS artist
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép