TanroDictionary Sổ từ

匠 たくみ

TƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ thủ công, nghệ nhân, thợ mộcdanh từ
  2. tay nghề, sự khéo léo, thiết kếdanh từ
  3. (cũ) mưu kế, thủ đoạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. craftsman; artisan; workman; carpenterdanh từ
  2. craft; craftsmanship; skill; dexterity; designdanh từ
  3. plot; scheme; artifice; trickdanh từ
  4. a male given nametên riêng

Cách dùng

"Nghệ nhân, thợ giỏi": 「匠の技」 — tay nghề nghệ nhân; 「家具の匠」. Sắc thái tôn trọng, hay dùng trong quảng cáo. Gần 職人.

Ví dụ

  1. この器には匠の技が光っている。

    Chiếc bát này thể hiện tay nghề của nghệ nhân.

  2. 彼は木工の匠と呼ばれている。

    Ông được gọi là nghệ nhân mộc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「匠」

匠

しょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cũ) thợ thủ công, nghệ nhân, thợ mộc

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ craftsman; artisan; carpenter; (skilled) workman
  2. danh từ skilled worker

Cách dùng

"Nghệ nhân" (たくみ/しょう): 「匠の技」 — tay nghề nghệ nhân; 「巨匠」 — bậc thầy. Hiện nay dùng nhiều trong quảng cáo để chỉ tay nghề cao.

Từ gần nghĩa: 職人名人

Từ trái nghĩa: 素人

Ví dụ

  • これは匠の技が光る作品だ。Đây là tác phẩm thể hiện tay nghề nghệ nhân.
  • 彼は映画界の巨匠だ。Ông ấy là bậc thầy của điện ảnh.

Chữ Hán trong từ

匠
TƯỢNG On: ショウ Kun: たくみ artisan; workman; carpenter 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗