肉
ししNghĩa tiếng Việt
- danh từ thịt (thú)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ flesh (esp. of an animal); meat
- danh từ meat (of boars, pigs, deer, etc.)
- danh từ human flesh
- danh từ muscle
- danh từ excess fat, flab
- danh từ the human body
Chữ Hán trong từ
肉
NHỤC
"Thịt": 「肉を焼く」 — nướng thịt; 「牛肉」 — thịt bò; 「肉料理」 — món thịt. Chỉ cơ thể: 「肉がつく」 — lên cân, có da thịt; 「筋肉」 — cơ bắp. Ở Kansai 肉 mặc định là thịt bò, Kanto thường là thịt lợn.
今夜は肉を焼いて食べよう。
Tối nay nướng thịt ăn nhé.
最近、お腹に肉がついてきた。
Dạo này bụng tôi bắt đầu có mỡ.
この肉上げましょうか、食べたくなる程美味しい肉ですよ
Should I give this meat [to someone else]? I want to eat them so much because this meat is just so good!
See also: Thesaurus:娼婦
板の肉
the thickness of a board
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép