TanroDictionary Sổ từ

胃 い

VỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dạ dày, bao tửdanh từ
  2. sao Vị (một trong 28 chòm sao)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stomachdanh từ
  2. Chinese "stomach" constellation (one of the 28 mansions)danh từ
  3. Stomach Mansion (one of the Twenty-Eight Mansions)tên riêng
  4. gastric; of or relating to the stomachaffix

Cách dùng

"Dạ dày": 「胃が痛い」 — đau dạ dày; 「胃がもたれる」 — đầy bụng khó tiêu; 「胃薬」 — thuốc dạ dày; 「胃カメラ」 — nội soi dạ dày. Phân biệt お腹 (bụng nói chung).

Ví dụ

  1. ストレスで胃が痛い。

    Tôi đau dạ dày vì căng thẳng.

  2. 食べすぎて胃がもたれる。

    Ăn nhiều quá nên đầy bụng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép