脳
なずきNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) não, sọ, đầu
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ brain; skull; head
- danh từ the brain
- danh từ the head
Chữ Hán trong từ
脳
NÃO
"Não, bộ não": 「脳を鍛える」 — rèn luyện não; 「脳の働き」 — hoạt động của não; 「脳卒中」 — đột quỵ; 「脳トレ」 — trò chơi luyện trí. Nghĩa "đầu óc" khẩu ngữ hay dùng 頭.
睡眠は脳の健康に大切だ。
Giấc ngủ quan trọng cho sức khỏe của não.
パズルは脳を鍛えるのにいい。
Câu đố rất tốt để rèn luyện não.
あの野郎は生まれつき脳が弱い。
That bastard was born [with weak brains] → dim-witted.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép