sự tự kiềm chế, tự hạn chếdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
self-restraint; voluntary restraint; self-imposed control; self-disciplinedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Tự kiềm chế, tự hạn chế": 「外出自粛」 — tự hạn chế ra ngoài; 「自粛ムード」 — bầu không khí tự kiềm chế; 「活動を自粛する」 — tự ngừng hoạt động (người nổi tiếng sau scandal).
Ví dụ
感染拡大で外出自粛が呼びかけられた。
Do lây lan dịch bệnh, người dân được kêu gọi hạn chế ra ngoài.
その俳優は芸能活動を自粛している。
Nam diễn viên đó đang tự ngừng hoạt động nghệ thuật.