TanroDictionary Sổ từ

自粛 じしゅく

TỰ TÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tự kiềm chế, tự hạn chếdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. self-restraint; voluntary restraint; self-imposed control; self-disciplinedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Tự kiềm chế, tự hạn chế": 「外出自粛」 — tự hạn chế ra ngoài; 「自粛ムード」 — bầu không khí tự kiềm chế; 「活動を自粛する」 — tự ngừng hoạt động (người nổi tiếng sau scandal).

Ví dụ

  1. 感染拡大で外出自粛が呼びかけられた。

    Do lây lan dịch bệnh, người dân được kêu gọi hạn chế ra ngoài.

  2. その俳優は芸能活動を自粛している。

    Nam diễn viên đó đang tự ngừng hoạt động nghệ thuật.

  3. 外出自粛

    voluntarily refrain from going out

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「自粛」

自粛

じしゅくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ voluntarily refrain from, use moderation in

Chữ Hán trong từ

自
TỰ On: ジ、シ Kun: みずか.ら、おの.ずから、おの.ずと oneself 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
粛
TÚC On: シュク、スク Kun: つつし.む solemn; quietly; softly 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗