Nghĩa tiếng Việt
- cửa hàng, cửa hiệudanh từ
- từ đếm vật gấp được như bản đồtrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- shop; storedanh từ
- counter for foldable things such as maps, etc.trợ số từ
- folded texts, especially mapstrợ số từ
Cách dùng
"Cửa hàng" (chủ yếu trong từ ghép 店舗, 老舗); trợ số từ đếm bản đồ gấp: 「地図一舗」. Hiếm khi đứng riêng.
Ví dụ
-
この店は創業三百年の老舗だ。
Cửa hàng này là cửa hiệu lâu đời ba trăm năm.
-
駅前に新しい店舗が開いた。
Một cửa hàng mới mở trước ga.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép