Nghĩa tiếng Việt
tốt (chất lượng, tình trạng) danh từ
điểm khá, hạng B danh từ
Nghĩa tiếng Anh
good (quality, condition, etc.) danh từ
Good (grade); B danh từ
good, B danh từ
a male given name tên riêng
Cách dùng
"Tốt; điểm khá": dùng trong thang đánh giá 「優・良・可」 — giỏi, khá, trung bình; 「成績は良だった」 — kết quả đạt loại khá. Làm tiền tố: 「良品」 — hàng tốt, 「良心」 — lương tâm. Đọc りょう.
Ví dụ
数学の成績は良だった。
Điểm môn toán của tôi đạt loại khá.
健康状態は良好です。
Tình trạng sức khoẻ tốt.
数学の成績は良だった
I got a B in math
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「良 」
良
りょー
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LƯƠNG
Nghĩa tiếng Anh
chữ Hán good