Nghĩa tiếng Việt
- được, chấp nhận được, cho phépdanh từ · hậu tố
- sự tán thành; phiếu thuậndanh từ
- điểm đạt, điểm trung bình (C, D)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- acceptable; satisfactory; allowed; permitteddanh từ · hậu tố
- approval; being in favour; (a) vote in favour; ayedanh từ
- Pass (grade); Fair; C; Ddanh từ
- allow, permitchữ Hán
- can; be able tochữ Hán
- C (academic letter grade); passabledanh từ
- permitted, allowed, licensedhậu tố
- -able; can be donehậu tố
Cách dùng
"Được, chấp nhận được": 「可もなく不可もなく」 — không tốt không xấu; 「ペット可」 — được nuôi thú cưng; 「持ち込み可」 — được mang vào. Điểm 「可」 là điểm đạt thấp. Thường xuất hiện trên biển báo, thông báo.
Ví dụ
-
このマンションはペット可です。
Chung cư này được nuôi thú cưng.
-
彼の成績は可もなく不可もなくだ。
Thành tích của cậu ấy không tốt cũng không tệ.
-
再配布が可の画像
images whose redistribution is allowed
-
持ち込み可
bringing in [something: notes to a test, etc.] allowed
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép