TanroDictionary Sổ từ

可 か

KHẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. được, chấp nhận được, cho phépdanh từ · hậu tố
  2. sự tán thành; phiếu thuậndanh từ
  3. điểm đạt, điểm trung bình (C, D)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. acceptable; satisfactory; allowed; permitteddanh từ · hậu tố
  2. approval; being in favour; (a) vote in favour; ayedanh từ
  3. Pass (grade); Fair; C; Ddanh từ
  4. allow, permitchữ Hán
  5. can; be able tochữ Hán
  6. C (academic letter grade); passabledanh từ
  7. permitted, allowed, licensedhậu tố
  8. -able; can be donehậu tố

Cách dùng

"Được, chấp nhận được": 「可もなく不可もなく」 — không tốt không xấu; 「ペット可」 — được nuôi thú cưng; 「持ち込み可」 — được mang vào. Điểm 「可」 là điểm đạt thấp. Thường xuất hiện trên biển báo, thông báo.

Ví dụ

  1. このマンションはペット可です。

    Chung cư này được nuôi thú cưng.

  2. 彼の成績は可もなく不可もなくだ。

    Thành tích của cậu ấy không tốt cũng không tệ.

  3. 再配布が可の画像

    images whose redistribution is allowed

  4. 持ち込み可

    bringing in [something: notes to a test, etc.] allowed

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép