TanroDictionary Sổ từ

色 いろ

SẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu sắc, sắc độdanh từ
  2. nước da, màu dadanh từ
  3. sắc mặt, vẻ mặtdanh từ
  4. vẻ, không khí, cảm giácdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. colour; color; hue; tint; tinge; shadedanh từ
  2. complexion; skin colour; skin colordanh từ
  3. look (on one's face); expressiondanh từ
  4. appearance; air; feelingdanh từ
  5. personality; characterdanh từ
  6. tone (of one's voice, etc.); tune; sound; ringdanh từ
  7. love; lust; sensuality; love affairdanh từ
  8. lover; paramourdanh từ

Cách dùng

"Màu sắc; sắc mặt; vẻ" (いろ): 「色を塗る」 — tô màu; 「顔色が悪い」 — sắc mặt kém; 「色々」 — đủ loại; 「疲れの色が見える」 — lộ vẻ mệt mỏi. 「色を付ける」 — thêm chút ưu đãi.

Ví dụ

  1. 何色が好きですか。

    Bạn thích màu gì?

  2. 彼の顔に不安の色が浮かんだ。

    Trên mặt anh ấy hiện vẻ lo âu.

  3. 目の色が違う猫

    a cat that has eyes of different color

  4. いろなる娘どもゐなみて

    beautiful girls all in a row

  5. 越前守色なる人にて

    Echizenmori was a man who liked the girls / had quite the libido

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「色」

色

しょく

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ màu (đếm số màu)
  2. hậu tố màu sắc
  3. hậu tố vẻ ngoài, dáng vẻ
  4. hậu tố nét mặt, sắc mặt
  5. hậu tố khuynh hướng

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for colours
  2. hậu tố color; colour; colouring
  3. hậu tố (outward) appearance; look; air; manner
  4. hậu tố (facial) expression; face; looks; countenance
  5. hậu tố tendency; inclination
  6. hậu tố lust; (sexual) desire
  7. trợ số từ used to count the number of colors

Cách dùng

"Màu; sắc mặt; vẻ" (いろ・しょく): 「色を塗る」 — tô màu; 「顔色」 — sắc mặt; 「疲れの色」 — vẻ mệt mỏi; 「難色を示す」 — tỏ ý không đồng ý. Hậu tố đếm số màu: 「十二色の色鉛筆」.

Từ gần nghĩa: カラー色彩

Ví dụ

  • 二十四色の色鉛筆を買った。Tôi mua bút chì màu 24 màu.
  • 彼の顔に疲れの色が見えた。Trên mặt anh ấy lộ vẻ mệt mỏi.
  • 三色刷りthree-color printing

Chữ Hán trong từ

色
SẮC On: ショク、シキ Kun: いろ color 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

色

しき

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ sắc (rūpa, hình tướng)
  2. danh từ vật thấy được (màu sắc và hình dạng)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ rupa (form)
  2. danh từ visible objects (i.e. color and form)
  3. danh từ material form, specifically the organized body as one of the five constituent elements or skandhas
  4. danh từ that which is visible of a thing, specifically form and color
  5. danh từ color

Cách dùng

"Sắc" (しき) — khái niệm Phật giáo: thế giới vật chất, hình tướng: 「色即是空」 — sắc tức thị không (Bát Nhã Tâm Kinh). Đọc いろ: màu sắc (nghĩa thường dùng).

Từ gần nghĩa: 物質

Từ trái nghĩa: 空

Ví dụ

  • 「色即是空」は般若心経の言葉だ。"Sắc tức thị không" là câu trong Bát Nhã Tâm Kinh.
  • 仏教では色はすべて移ろうものと考える。Phật giáo cho rằng mọi sắc tướng đều biến đổi.
  • 舍利子。色不異空。空不異色。色即是空。空即是色。受想行識亦復如是。Sariputra, form is not different from emptiness; emptiness is not different from form. That which is form is empty; that which is emptiness is form. This is also true for sensation, perception, intention, and awareness.

Chữ Hán trong từ

色
SẮC On: ショク、シキ Kun: いろ color 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

色

いろえ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ coloring, design

Chữ Hán trong từ

色
SẮC On: ショク、シキ Kun: いろ color 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗