色
しょく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: SẮC
Nghĩa tiếng Việt
trợ số từ màu (đếm số màu)
hậu tố màu sắc
hậu tố vẻ ngoài, dáng vẻ
hậu tố nét mặt, sắc mặt
hậu tố khuynh hướng
Nghĩa tiếng Anh
trợ số từ counter for colours
hậu tố color; colour; colouring
hậu tố (outward) appearance; look; air; manner
hậu tố (facial) expression; face; looks; countenance
hậu tố tendency; inclination
hậu tố lust; (sexual) desire
trợ số từ used to count the number of colors
Cách dùng
"Màu; sắc mặt; vẻ" (いろ・しょく): 「色を塗る」 — tô màu; 「顔色」 — sắc mặt; 「疲れの色」 — vẻ mệt mỏi; 「難色を示す」 — tỏ ý không đồng ý. Hậu tố đếm số màu: 「十二色の色鉛筆」.
Từ gần nghĩa:
カラー 色彩
Ví dụ
二十四色の色鉛筆を買った。 Tôi mua bút chì màu 24 màu.
彼の顔に疲れの色が見えた。 Trên mặt anh ấy lộ vẻ mệt mỏi.
三色刷り three-color printing
色
しき
Nhật
Ít dùng Hán Việt: SẮC
Nghĩa tiếng Việt
danh từ sắc (rūpa, hình tướng)
danh từ vật thấy được (màu sắc và hình dạng)
Nghĩa tiếng Anh
danh từ rupa (form)
danh từ visible objects (i.e. color and form)
danh từ material form, specifically the organized body as one of the five constituent elements or skandhas
danh từ that which is visible of a thing, specifically form and color
danh từ color
Cách dùng
"Sắc" (しき) — khái niệm Phật giáo: thế giới vật chất, hình tướng: 「色即是空」 — sắc tức thị không (Bát Nhã Tâm Kinh). Đọc いろ: màu sắc (nghĩa thường dùng).
Từ gần nghĩa:
物質
Từ trái nghĩa:
空
Ví dụ
「色即是空」は般若心経の言葉だ。 "Sắc tức thị không" là câu trong Bát Nhã Tâm Kinh.
仏教では色はすべて移ろうものと考える。 Phật giáo cho rằng mọi sắc tướng đều biến đổi.
舍利子。色不異空。空不異色。色即是空。空即是色。受想行識亦復如是。 Sariputra, form is not different from emptiness; emptiness is not different from form. That which is form is empty; that which is emptiness is form. This is also true for sensation, perception, intention, and awareness.