TanroDictionary Sổ từ

若人 わこうど

NHƯỢC NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người trẻ tuổidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. young persondanh từ

Cách dùng

"Người trẻ, tuổi trẻ": 「若人の祭典」 — ngày hội tuổi trẻ. Văn chương, diễn văn. Thường ngày nói 若者.

Ví dụ

  1. 全国から若人が集う大会だ。

    Đây là giải đấu tụ hội tuổi trẻ khắp cả nước.

  2. 未来を担う若人に期待する。

    Kỳ vọng vào lớp trẻ gánh vác tương lai.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép