Nghĩa tiếng Việt
- người trẻ tuổidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- young persondanh từ
Cách dùng
"Người trẻ, tuổi trẻ": 「若人の祭典」 — ngày hội tuổi trẻ. Văn chương, diễn văn. Thường ngày nói 若者.
Ví dụ
-
全国から若人が集う大会だ。
Đây là giải đấu tụ hội tuổi trẻ khắp cả nước.
-
未来を担う若人に期待する。
Kỳ vọng vào lớp trẻ gánh vác tương lai.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép