TanroDictionary Sổ từ

青年 せいねん

THANH NIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thanh niêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. youth; young mandanh từ
  2. a young man; a youthdanh từ

Cách dùng

"Thanh niên" (khoảng 18–30, thường chỉ nam): 「青年時代」 — thời thanh niên; 「好青年」 — chàng trai tốt; 「青年海外協力隊」 — Đội tình nguyện hợp tác hải ngoại. Trang trọng hơn 若者.

Ví dụ

  1. 彼は礼儀正しい好青年だ。

    Cậu ấy là một chàng trai lễ phép, tốt tính.

  2. 青年時代を東京で過ごした。

    Tôi đã trải qua thời thanh niên ở Tokyo.

  3. 機怪との戦いに明け暮れる青年。

    A youth who devotes himself to fighting Mechstrosities.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép