Nghĩa tiếng Việt
- thanh niêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- youth; young mandanh từ
- a young man; a youthdanh từ
Cách dùng
"Thanh niên" (khoảng 18–30, thường chỉ nam): 「青年時代」 — thời thanh niên; 「好青年」 — chàng trai tốt; 「青年海外協力隊」 — Đội tình nguyện hợp tác hải ngoại. Trang trọng hơn 若者.
Ví dụ
-
彼は礼儀正しい好青年だ。
Cậu ấy là một chàng trai lễ phép, tốt tính.
-
青年時代を東京で過ごした。
Tôi đã trải qua thời thanh niên ở Tokyo.
-
機怪との戦いに明け暮れる青年。
A youth who devotes himself to fighting Mechstrosities.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép