Nghĩa tiếng Việt
- nỗi đau, khổ sở, lo âu, khó khăndanh từ
- (Phật giáo) khổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pain; anguish; suffering; distress; anxiety; worry; trouble; difficulty; hardshipdanh từ
- duhkha (suffering)danh từ
- bitter tastechữ Hán
- pain, anguish, suffering, discomfort, hardship, worrychữ Hán
- dukkha, sufferingchữ Hán
Cách dùng
"Khổ" (く): 「苦にする」 — lo phiền; 「苦にならない」 — không thấy vất vả; 「苦あれば楽あり」 — khổ trước sướng sau; 「苦労」.
Ví dụ
-
早起きは苦にならない。
Dậy sớm tôi không thấy khổ.
-
苦あれば楽あり。
Có khổ rồi sẽ có sướng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép