TanroDictionary Sổ từ

苦 く

KHỔ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nỗi đau, khổ sở, lo âu, khó khăndanh từ
  2. (Phật giáo) khổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pain; anguish; suffering; distress; anxiety; worry; trouble; difficulty; hardshipdanh từ
  2. duhkha (suffering)danh từ
  3. bitter tastechữ Hán
  4. pain, anguish, suffering, discomfort, hardship, worrychữ Hán
  5. dukkha, sufferingchữ Hán

Cách dùng

"Khổ" (く): 「苦にする」 — lo phiền; 「苦にならない」 — không thấy vất vả; 「苦あれば楽あり」 — khổ trước sướng sau; 「苦労」.

Ví dụ

  1. 早起きは苦にならない。

    Dậy sớm tôi không thấy khổ.

  2. 苦あれば楽あり。

    Có khổ rồi sẽ có sướng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép