Nghĩa tiếng Việt
- cỏ tranh (để lợp mái)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- grass used for thatching; sedge used for thatchingdanh từ
- thatchchữ Hán
- general term for grasses and sedges used for thatchingdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「茅」
茅
ちがや
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MAO
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ cỏ tranh
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ cogon grass (Imperata cylindrica)
茅
ち
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MAO
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ synonym of 茅 (chigaya, “cogon grass (Imperata cylindrica)”)