茎
なかごNghĩa tiếng Anh
- danh từ tang (part of a sword blade)
Chữ Hán trong từ
茎
HÀNH
"Thân cây, cuống" (cây thân thảo): 「茎が伸びる」 — thân vươn dài; 「花の茎」 — cuống hoa. Thân cây gỗ dùng 幹.
チューリップの茎が長く伸びた。
Thân hoa tulip đã vươn dài.
花の茎を少し切ってから花瓶に入れる。
Cắt bớt cuống hoa rồi cắm vào bình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép