Nghĩa tiếng Việt
- cây thiến thảodanh từ
- màu đỏ thiến thảodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- madder (esp. Japanese madder, Rubia argyi)danh từ
- madder (red color)danh từ
- madderchữ Hán
- a madder plant of the genus Rubia, especially the Japanese madder, Rubia argyidanh từ
- a dye made from the roots of a madder plantdanh từ
- short for 茜色 (akane-iro): madder reddanh từ
- a red dragonflydanh từ
- a female given nametên riêng
Cách dùng
"Cây thiến thảo" và "màu đỏ thẫm" (nhuộm từ rễ cây): 「茜色」 — màu đỏ ráng chiều; 「茜色の空」 — bầu trời đỏ ráng chiều. Văn chương; cũng là tên nữ phổ biến.
Ví dụ
-
夕焼けで空が茜色に染まった。
Hoàng hôn nhuộm bầu trời thành màu đỏ thẫm.
-
茜の根から赤い染料が取れる。
Thuốc nhuộm đỏ được lấy từ rễ cây thiến thảo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「茜」
茜
せん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THIẾN
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name
-
tên riêng a surname