TanroDictionary Sổ từ

茜 あかね

THIẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây thiến thảodanh từ
  2. màu đỏ thiến thảodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. madder (esp. Japanese madder, Rubia argyi)danh từ
  2. madder (red color)danh từ
  3. madderchữ Hán
  4. a madder plant of the genus Rubia, especially the Japanese madder, Rubia argyidanh từ
  5. a dye made from the roots of a madder plantdanh từ
  6. short for 茜色 (akane-iro): madder reddanh từ
  7. a red dragonflydanh từ
  8. a female given nametên riêng

Cách dùng

"Cây thiến thảo" và "màu đỏ thẫm" (nhuộm từ rễ cây): 「茜色」 — màu đỏ ráng chiều; 「茜色の空」 — bầu trời đỏ ráng chiều. Văn chương; cũng là tên nữ phổ biến.

Ví dụ

  1. 夕焼けで空が茜色に染まった。

    Hoàng hôn nhuộm bầu trời thành màu đỏ thẫm.

  2. 茜の根から赤い染料が取れる。

    Thuốc nhuộm đỏ được lấy từ rễ cây thiến thảo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「茜」

茜

せん

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name
  2. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

茜
THIẾN On: セン Kun: あかね madder; red dye; Turkey red 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗