TanroDictionary Sổ từ

荷 に

HÀ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành lý, hàng hoá, hàng chởdanh từ
  2. gánh nặng, trách nhiệmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. load; baggage; cargo; freight; goodsdanh từ
  2. burden; responsibilitydanh từ
  3. luggagechữ Hán

Cách dùng

"Hành lý, hàng hóa; gánh nặng" (に): 「荷を積む」 — chất hàng; 「荷が重い」 — trách nhiệm quá nặng; 「肩の荷が下りる」 — trút được gánh nặng. Hội thoại hằng ngày thường dùng 荷物.

Ví dụ

  1. トラックに荷を積み込んだ。

    Chúng tôi chất hàng lên xe tải.

  2. 試験が終わって肩の荷が下りた。

    Thi xong tôi như trút được gánh nặng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「荷」

荷

か

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố · trợ số từ lượng từ đếm gánh hàng

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố · trợ số từ counter for loads (that can be carried on one's shoulders)
  2. trợ số từ loads that can be carried on one's shoulders

Chữ Hán trong từ

荷
HÀ On: カ Kun: に baggage; shoulder-pole load; bear (a burden); shoulder (a gun); load; cargo; freight 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗