Nghĩa tiếng Việt
hành lý, hàng hoá, hàng chở danh từ
gánh nặng, trách nhiệm danh từ
Nghĩa tiếng Anh
load; baggage; cargo; freight; goods danh từ
burden; responsibility danh từ
luggage chữ Hán
Cách dùng
"Hành lý, hàng hóa; gánh nặng" (に): 「荷を積む」 — chất hàng; 「荷が重い」 — trách nhiệm quá nặng; 「肩の荷が下りる」 — trút được gánh nặng. Hội thoại hằng ngày thường dùng 荷物.
Ví dụ
トラックに荷を積み込んだ。
Chúng tôi chất hàng lên xe tải.
試験が終わって肩の荷が下りた。
Thi xong tôi như trút được gánh nặng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「荷 」
荷
か
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HÀ
Nghĩa tiếng Việt
hậu tố · trợ số từ lượng từ đếm gánh hàng
Nghĩa tiếng Anh
hậu tố · trợ số từ counter for loads (that can be carried on one's shoulders)
trợ số từ loads that can be carried on one's shoulders
Chữ Hán trong từ
荷
HÀ
On: カ
Kun: に
baggage; shoulder-pole load; bear (a burden); shoulder (a gun); load; cargo; freight
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗