Nghĩa tiếng Việt
- hơi nướcdanh từ
- (viết tắt) tàu hơi nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- steam; vapour; vapordanh từ
- steamboat; steam locomotivedanh từ
- vapor; gasdanh từ
- steam (water vapor)danh từ
Cách dùng
"Hơi nước": 「蒸気機関車」 — đầu máy hơi nước (SL); 「蒸気が出る」 — bốc hơi; 「水蒸気」 — hơi nước (khoa học). Khác 湯気 (hơi nóng nhìn thấy từ nước sôi, đồ ăn).
Ví dụ
-
やかんから蒸気が出ている。
Hơi nước đang bốc ra từ ấm.
-
蒸気機関車に乗って山を越えた。
Tôi đã đi tàu hơi nước vượt núi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép