Nghĩa tiếng Việt
- gia vị (củ cải mài, wasabi, gừng, hành...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- condiment (e.g. grated or chopped topping such as daikon, wasabi, ginger, green onion, red pepper); spicedanh từ
- seasoning, flavoring materialdanh từ
Cách dùng
"Gia vị ăn kèm" (hành lá, gừng, wasabi, củ cải mài…): 「薬味を添える」 — kèm gia vị; 「そばの薬味」 — gia vị ăn mì soba. Khác スパイス (gia vị khô).
Ví dụ
-
そうめんには薬味のネギとしょうがが欠かせない。
Mì somen không thể thiếu hành và gừng ăn kèm.
-
薬味をたっぷり乗せた冷奴が好きだ。
Tôi thích đậu phụ lạnh phủ nhiều gia vị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép