TanroDictionary Sổ từ

薬味 やくみ

DƯỢC VỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gia vị (củ cải mài, wasabi, gừng, hành...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. condiment (e.g. grated or chopped topping such as daikon, wasabi, ginger, green onion, red pepper); spicedanh từ
  2. seasoning, flavoring materialdanh từ

Cách dùng

"Gia vị ăn kèm" (hành lá, gừng, wasabi, củ cải mài…): 「薬味を添える」 — kèm gia vị; 「そばの薬味」 — gia vị ăn mì soba. Khác スパイス (gia vị khô).

Ví dụ

  1. そうめんには薬味のネギとしょうがが欠かせない。

    Mì somen không thể thiếu hành và gừng ăn kèm.

  2. 薬味をたっぷり乗せた冷奴が好きだ。

    Tôi thích đậu phụ lạnh phủ nhiều gia vị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép