TanroDictionary Sổ từ

藤 ふじ

ĐẰNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa tử đằngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wisteria (esp. Japanese wisteria, Wisteria floribunda); wistariadanh từ
  2. a wisteria, especially the Japanese wisteria, Wisteria floribundadanh từ
  3. short for 藤色 (fujiiro): a light lavender color, akin to wisteria flowersdanh từ
  4. a type of 襲の色目 (kasane no irome, “garment-layering color combination”) of light purple over bluedanh từ
  5. a 家紋 (kamon, “family crest”) with designs of Japanese wisteria flowers, leaves, and/or branchesdanh từ
  6. the suit of wisteria in a hanafuda deck, representing the month of April and the number fourdanh từ
  7. a female given nametên riêng
  8. a surnametên riêng

Cách dùng

"Hoa tử đằng": 「藤の花」 — hoa tử đằng; 「藤棚」 — giàn tử đằng; 「藤色」 — màu tím nhạt. Nở vào khoảng tháng 4-5. Rất hay gặp trong họ người (佐藤, 藤田) đọc とう/ふじ.

Ví dụ

  1. 公園の藤棚が満開だ。

    Giàn tử đằng trong công viên đang nở rộ.

  2. 藤の花は五月ごろに咲く。

    Hoa tử đằng nở vào khoảng tháng Năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「藤」

藤

とう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix wisteria
  2. affix creeper (plant grown by creeping)
  3. affix short for 藤原 (Fujiwara): Fujiwara clan
  4. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

藤
ĐẰNG On: トウ、ドウ Kun: ふじ wisteria 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

藤

かつら

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

藤
ĐẰNG On: トウ、ドウ Kun: ふじ wisteria 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗