TanroDictionary Sổ từ

衆 しゅう

CHÚNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số đông, quần chúng; ưu thế số lượngdanh từ
  2. bọn, đám, nhóm ngườidanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. great numbers (of people); numerical superiority; massesdanh từ
  2. people; folk; clique; bunchdanh từ · hậu tố
  3. the masses, the public, crowddanh từ
  4. majority, numerical superioritydanh từ
  5. group of peopledanh từ
  6. ellipsis of 所の衆 (Tokoro-no-shū)danh từ
  7. Used to indicate plurality (modern) or referring to a single individual (classical)hậu tố

Cách dùng

"Quần chúng, số đông; đám người": 「衆を頼む」 — cậy đông; 「若い衆」 — đám thanh niên; 「民衆」 — dân chúng. Hậu tố 〜衆 hơi cũ (旦那衆). 「多勢に無勢」 cùng ý số đông.

Ví dụ

  1. 祭りの準備は村の若い衆が担当する。

    Việc chuẩn bị lễ hội do đám thanh niên trong làng phụ trách.

  2. 彼らは衆を頼んで相手を脅した。

    Bọn họ cậy đông để đe dọa đối phương.

  3. 若い衆

    young people

  4. 観客 (kankyaku, “audience”) + 衆 (-shū) → 観客衆 (kankyaku-shū, “dear audience”)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép