TanroDictionary Sổ từ

町 まち

ĐINH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị trấn, khu phố, phườngdanh từ
  2. trung tâm phố, phố chínhdanh từ
  3. đường phốdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. town; block; neighbourhood; neighborhooddanh từ
  2. downtown; main streetdanh từ
  3. street; roaddanh từ
  4. path between fieldschữ Hán
  5. a town, a citydanh từ
  6. a section of a palace or residencedanh từ
  7. a section of buildingsdanh từ
  8. under the Jōbō system, a section of a castle towndanh từ

Cách dùng

"Thị trấn, khu phố" (まち): 「町を歩く」 — dạo phố; 「町内」 — trong khu phố; đơn vị hành chính 「〜町」 (cấp dưới 市). 街 nhấn mạnh phố xá sầm uất.

Ví dụ

  1. 私の生まれた町は海の近くにある。

    Thị trấn nơi tôi sinh ra ở gần biển.

  2. 週末は町に買い物に行く。

    Cuối tuần tôi ra phố mua sắm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「町」

町

ちょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ thị trấn, khu phố
  2. danh từ đường phố
  3. danh từ chō (đơn vị dài, khoảng 109,09 m)
  4. danh từ chō (đơn vị diện tích, khoảng 0,99 ha)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ town; block; neighbourhood; neighborhood
  2. danh từ street
  3. danh từ chō (unit of length, approx. 109.09 m)
  4. danh từ chō (unit of land area, approx. 0.99 hectares)
  5. hậu tố a chō district (more detailed than 市(し) (-shi), 区(く) (-ku))

Cách dùng

(ちょう) Hậu tố trong địa danh, đơn vị hành chính "thị trấn, phường": 「〜町」 (vd 「大手町」); đơn vị hành chính dưới huyện. Đứng riêng thường đọc まち.

Từ gần nghĩa: 町まち

Từ trái nghĩa: 村

Ví dụ

  • 会社は千代田区大手町にある。Công ty nằm ở Otemachi, quận Chiyoda.
  • 町長が新しい計画を発表した。Thị trưởng thị trấn đã công bố kế hoạch mới.

Chữ Hán trong từ

町
ĐINH On: チョウ Kun: まち town; village; block; street 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗