衣
きぬNghĩa tiếng Việt
- danh từ quần áo, y phục
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ clothing; garment; dress
- danh từ clothes, clothing (particularly clothing worn on the top half of the body)
- danh từ an overrobe
- danh từ the skin, hide, or shell of an animal; the bark, rind, or skin of a plant
Cách dùng
"Áo, y phục" (ころも, văn chương): 「衣替え」 — thay đồ theo mùa. Trong nấu ăn: lớp bột áo khi chiên (天ぷらの衣). Đọc い trong 「衣食住」.
Ví dụ
- 天ぷらの衣をサクサクに揚げる。Chiên lớp bột tempura giòn rụm.
- 六月は衣替えの季節だ。Tháng sáu là mùa thay đồ.
Chữ Hán trong từ
衣
Y, Ý
On: イ、エ
Kun: ころも、きぬ、-ぎ
garment; clothes; dressing
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗