TanroDictionary Sổ từ

裏 うら

LÝ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt trái, mặt dưới, mặt khuấtdanh từ
  2. phía sau, đằng saudanh từ
  3. lớp lót, mặt trongdanh từ
  4. hậu trường, sau lưng (ai đó)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. opposite side; bottom; other side; side hidden from view; undersurface; reverse sidedanh từ
  2. rear; back; behinddanh từ
  3. lining; insidedanh từ
  4. in the shadows; behind the scenes; offstage; behind (someone's) backdanh từ
  5. more (to something than meets the eye); hidden side (e.g. of one's personality); unknown circumstances; different sidedanh từ
  6. proofdanh từ
  7. opposite (of a prediction, common sense, etc.); contrarydanh từ
  8. inverse (of a hypothesis, etc.)danh từ

Cách dùng

"Mặt sau, phía sau": 「紙の裏」 — mặt sau tờ giấy; 「家の裏」 — sau nhà; 「裏口」 — cửa sau. Nghĩa bóng 「裏で」 — sau lưng, ngầm; 「裏がある」 — có uẩn khúc; 「裏切る」 — phản bội. Phân biệt 「後ろ」 (phía sau theo hướng) và 「裏」 (mặt khuất).

Ví dụ

  1. 答えは紙の裏に書いてください。

    Hãy viết câu trả lời ở mặt sau tờ giấy.

  2. あの話には何か裏がありそうだ。

    Câu chuyện đó có vẻ có uẩn khúc.

  3. 校舎裏

    the back of the school; behind the school building

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「裏」

裏

り

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố trong (vd: trong bí mật); với (vd: thành công)

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố in (e.g. secret); with (e.g. success)

Cách dùng

(り) Hậu tố "trong (trạng thái)": 「秘密裏に」 — một cách bí mật, 「成功裏に」 — một cách thành công, 「盛況裏に」. Văn viết, báo chí.

Từ gần nghĩa: うちに

Ví dụ

  • 交渉は秘密裏に進められた。Cuộc đàm phán được tiến hành bí mật.
  • 大会は成功裏に終わった。Đại hội đã kết thúc thành công.

Chữ Hán trong từ

裏
LÝ On: リ Kun: うら back; amidst; in; reverse; inside; palm; sole; rear; lining; wrong side 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗