裏
りNghĩa tiếng Việt
- hậu tố trong (vd: trong bí mật); với (vd: thành công)
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố in (e.g. secret); with (e.g. success)
Cách dùng
(り) Hậu tố "trong (trạng thái)": 「秘密裏に」 — một cách bí mật, 「成功裏に」 — một cách thành công, 「盛況裏に」. Văn viết, báo chí.
Từ gần nghĩa: うちに
Ví dụ
- 交渉は秘密裏に進められた。Cuộc đàm phán được tiến hành bí mật.
- 大会は成功裏に終わった。Đại hội đã kết thúc thành công.
Chữ Hán trong từ
裏
LÝ
On: リ
Kun: うら
back; amidst; in; reverse; inside; palm; sole; rear; lining; wrong side
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗