話
わNghĩa tiếng Việt
- trợ số từ đơn vị đếm truyện, tập phim
Nghĩa tiếng Anh
- trợ số từ counter for stories, episodes of TV series, etc.
- trợ số từ counter for episodes of TV shows
Cách dùng
Đơn vị đếm "tập" (phim, truyện tranh, anime): 「第1話」 — tập 1; 「全12話」 — tổng cộng 12 tập. Khác với 回 (lần) và 巻 (quyển).
Từ gần nghĩa: 回
Ví dụ
- このドラマは全10話です。Bộ phim truyền hình này có tất cả 10 tập.
- 昨日、第5話を見逃した。Hôm qua tôi lỡ mất tập 5.
- 第1話episode 1
Chữ Hán trong từ
話