Nghĩa tiếng Việt
- sự bắn nhầmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- accidental shootingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Bắn nhầm" (nhầm mục tiêu hoặc lỡ tay): 「誤射事故」 — tai nạn bắn nhầm; 「猟師が人を誤射した」.
Ví dụ
-
狩猟中の誤射事故が起きた。
Đã xảy ra tai nạn bắn nhầm khi đi săn.
-
兵士が味方を誤射した。
Người lính bắn nhầm vào quân mình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép