TanroDictionary Sổ từ

誤射 ごしゃ

NGỘ XẠ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bắn nhầmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. accidental shootingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Bắn nhầm" (nhầm mục tiêu hoặc lỡ tay): 「誤射事故」 — tai nạn bắn nhầm; 「猟師が人を誤射した」.

Ví dụ

  1. 狩猟中の誤射事故が起きた。

    Đã xảy ra tai nạn bắn nhầm khi đi săn.

  2. 兵士が味方を誤射した。

    Người lính bắn nhầm vào quân mình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép