Nghĩa tiếng Việt
- sự nêm gia vịdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- seasoning; flavoring; flavouringdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- adding seasoningdanh từ
Cách dùng
"Nêm nếm gia vị": chủ yếu trong 「調味料」 — gia vị; 「化学調味料」 — bột ngọt, gia vị hóa học.
Ví dụ
-
しょうゆは日本料理の基本的な調味料だ。
Xì dầu là gia vị cơ bản của món Nhật.
-
化学調味料を使わずに調味した。
Tôi nêm nếm mà không dùng bột ngọt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「調味」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to season food or drink
Chữ Hán trong từ
調
ĐIỀU, ĐIỆU
On: チョウ
Kun: しら.べる、しら.べ、ととの.う、ととの.える
tune; tone; meter; key (music); writing style; prepare; exorcise; investigate; harmonize; mediate
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗