TanroDictionary Sổ từ

調味 ちょうみ

ĐIỀU VỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nêm gia vịdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seasoning; flavoring; flavouringdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. adding seasoningdanh từ

Cách dùng

"Nêm nếm gia vị": chủ yếu trong 「調味料」 — gia vị; 「化学調味料」 — bột ngọt, gia vị hóa học.

Ví dụ

  1. しょうゆは日本料理の基本的な調味料だ。

    Xì dầu là gia vị cơ bản của món Nhật.

  2. 化学調味料を使わずに調味した。

    Tôi nêm nếm mà không dùng bột ngọt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「調味」

調味

ちょうみする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to season food or drink

Chữ Hán trong từ

調
ĐIỀU, ĐIỆU On: チョウ Kun: しら.べる、しら.べ、ととの.う、ととの.える tune; tone; meter; key (music); writing style; prepare; exorcise; investigate; harmonize; mediate 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
味
VỊ On: ミ Kun: あじ、あじ.わう flavor; taste 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗